Kaori Dict

白目

しろめ

shirome

Âm Hán-Việt: BẠCH MỤC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white of the eye

  2. danh từ

    2.cold, unwelcoming eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her eyes are rolled back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白目 (しろめ) — white of the eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict