Kaori Dict

鬼瓦

おにがわら

onigawara

Âm Hán-Việt: QUỶ NGOÃ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.decorative ridge-end tile (traditionally bearing the face of a demon and resembling a gargoyle)

  2. danh từhiếm

    2.hideous face

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼瓦 (おにがわら) — decorative ridge-end tile (traditionally bearing the face of a demon and resembling a gargoyle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict