Kaori Dict

血判

けっぱん

keppan

Âm Hán-Việt: HUYẾT PHÁN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.seal of blood; sealing with one's blood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Moreover, what's on the bottom of the memo isn't dirt but a ... b-blood seal!?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

血判 (けっぱん) — seal of blood; sealing with one's blood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict