Kaori Dict

鯨幕

くじらまく

kujiramaku

Âm Hán-Việt: KÌNH MÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black and white striped curtain (used at funeral service)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鯨幕 (くじらまく) — black and white striped curtain (used at funeral service) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict