湧出
ゆうしゅつ
yuushutsu
Âm Hán-Việt: DŨNG XUẤT
Cách viết khác: 涌出 · Cách đọc khác: ようしゅつ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.gushing out; welling up; springing up
ゆうしゅつ
yuushutsu
Âm Hán-Việt: DŨNG XUẤT
Cách viết khác: 涌出 · Cách đọc khác: ようしゅつ
1.gushing out; welling up; springing up