Kaori Dict

触れ込み

ふれこみ

furekomi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(exaggerated) professing to be; passing oneself off as

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

触れ込み (ふれこみ) — (exaggerated) professing to be; passing oneself off as | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict