Kaori Dict

闘鶏

とうけい

toukei

Âm Hán-Việt: ĐẤU DUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cockfight; fighting cock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闘鶏 (とうけい) — cockfight; fighting cock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict