Kaori Dict

朝見

ちょうけん

chouken

Âm Hán-Việt: TRIỀU KIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.audience with the Emperor; imperial audience

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝見 (ちょうけん) — audience with the Emperor; imperial audience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict