手控える
てびかえる
tebikaeru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to hang (hold) back; to hold off; to refrain; to reduce or cut back on
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to jot down a note
てびかえる
tebikaeru
1.to hang (hold) back; to hold off; to refrain; to reduce or cut back on
2.to jot down a note