Kaori Dict

手控える

てびかえる

tebikaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hang (hold) back; to hold off; to refrain; to reduce or cut back on

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to jot down a note

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手控える (てびかえる) — to hang (hold) back; to hold off; to refrain; to reduce or cut back on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict