Kaori Dict

寸鉄

すんてつ

suntetsu

Âm Hán-Việt: THỐN THIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.short blade; small weapon

  2. danh từ

    2.epigram; pithy saying

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tongue stings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寸鉄 (すんてつ) — short blade; small weapon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict