Kaori Dict

睡蓮

すいれん

suiren

Âm Hán-Việt: THUỴ LIÊN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water lily (any plant of genus Nymphaea)

  2. danh từ

    2.pygmy waterlily (Nymphaea tetragona)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The leaves of the water lily float on the surface of the water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡蓮 (すいれん) — water lily (any plant of genus Nymphaea) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict