Kaori Dict

水練

すいれん

suiren

Âm Hán-Việt: THUỶ LUYỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swimming practice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Just reading a computer manual is like practicing swimming on dry land.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水練 (すいれん) — swimming practice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict