Kaori Dict

鍛鉄

たんてつ

tantetsu

Âm Hán-Việt: ĐOÁN THIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tempering iron; forging steel; wrought iron

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛鉄 (たんてつ) — tempering iron; forging steel; wrought iron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict