Kaori Dict

勝ち得る

かちえる

kachieru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to achieve; to win; to gain; to attain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His success was purchased dearly.

  • He gained her affections.

  • I have finally won his heart.

  • His brave deed earned him respect.

  • At last, Mario managed to win the princess's love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勝ち得る (かちえる) — to achieve; to win; to gain; to attain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict