Kaori Dict

方丈

ほうじょう

houjou

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG TRƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.square jō (approx. 10 sq feet)

  2. danh từBuddhism

    2.abbot's chamber

  3. danh từ

    3.chief priest

  4. danh từChinese mythology

    4.Mount Fangzhang (said to be inhabited by immortals); Mount Fanghu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

方丈 (ほうじょう) — square jō (approx. 10 sq feet) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict