Kaori Dict

研ぎ澄ます

とぎすます

togisumasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to sharpen; to grind; to whet; to hone; to make keen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't help but feel that when I come here, all my senses are sharper than usual.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研ぎ澄ます (とぎすます) — to sharpen; to grind; to whet; to hone; to make keen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict