Kaori Dict

据え膳

すえぜん

suezen

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.meal set before one

  2. danh từ

    2.women's advances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At a Japanese-style inn, they take care of your every need, so you don't have to lift a finger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

据え膳 (すえぜん) — meal set before one | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict