Kaori Dict

染める

そめる

someru

N1

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.nhuộm; tô màu
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to dye; to colour; to color

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

    The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.

  • Nếu là vì người đó, thì cho dù bàn tay tôi có nhuốm máu tôi cũng làm được!

  • Nội quy của trường cấm học sinh nhuộm tóc trái với màu tóc tự nhiên từ khi sinh ra.

    The school's dress code prohibits dyeing your hair a non-natural color.

  • I'd like to have this fabric dyed.

  • Tom dyed his hair.

  • Have you ever dyed your hair?

  • I've got my hair dyed black.

  • Tom dyed his hair black.

  • Tom dyed his hair brown.

  • The setting sun flushed the high roof.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

染める (そめる) — nhuộm; tô màu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict