Kaori Dict

物忌み

ものいみ

monoimi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.purification through fasting and abstinence

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.confinement to one's house on inauspicious days to avoid misfortune (Onmyōdō practice)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物忌み (ものいみ) — purification through fasting and abstinence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict