Kaori Dict

開架

かいか

kaika

Âm Hán-Việt: KHAI GIÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.open access (in a library); open shelves

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開架 (かいか) — open access (in a library); open shelves | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict