Kaori Dict

開基

かいき

kaiki

Âm Hán-Việt: KHAI CƠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.founding (of a temple or sect); founder

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.laying the foundation (for something)

  3. danh từmathematics

    3.base (topology); basis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開基 (かいき) — founding (of a temple or sect); founder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict