Kaori Dict

焦眉

しょうび

shoubi

Âm Hán-Việt: TIÊU MI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emergency; urgency; imminence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well then, it becomes a matter of urgent concern to the lurkers of this mailing list whether the guilty party confesses or not.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦眉 (しょうび) — emergency; urgency; imminence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict