Kaori Dict

手打ち

てうち

teuchi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.striking a deal; coming to an agreement; reconciliation

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.making noodles by hand; making handmade noodles

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.manual input (on a computer, etc.); entering (text) by hand; typing

  4. danh từdanh từ + するtha động từ

    4.swing (of a racket, bat or club) using only the arms (i.e. without proper body movement)

  5. danh từcổ

    5.putting (a retainer or peasant) to death with one's own sword (of a samurai)

    usu. written as 手討ち

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手打ち (てうち) — striking a deal; coming to an agreement; reconciliation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict