Kaori Dict

草堂

そうどう

soudou

Âm Hán-Việt: THẢO ĐƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thatched hut; monks cell; (my) humble abode

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草堂 (そうどう) — thatched hut; monks cell; (my) humble abode | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict