Kaori Dict

大悟

たいご

taigo

Âm Hán-Việt: ĐẠI NGỘ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    1.enlightenment; great wisdom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大悟 (たいご) — enlightenment; great wisdom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict