Kaori Dict

滞空

たいくう

taikuu

Âm Hán-Việt: TRỆ KHÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.staying in the air; remaining airborne

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滞空 (たいくう) — staying in the air; remaining airborne | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict