Kaori Dict

大冊

たいさつ

taisatsu

Âm Hán-Việt: ĐẠI SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large or bulky book or volume

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Though this is a bulky book of more than a thousand pages, I'll have read it all by this time next week.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大冊 (たいさつ) — large or bulky book or volume | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict