Kaori Dict

爪繰る

つまぐる

tsumaguru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to finger; to roll between the thumb and the fingers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hooded clouds, like friars, tell their beads in drops of rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪繰る (つまぐる) — to finger; to roll between the thumb and the fingers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict