Kaori Dict

洋傘

ようがさ

yougasa

Âm Hán-Việt: DƯƠNG TẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(Western-style) umbrella; parasol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洋傘 (ようがさ) — (Western-style) umbrella; parasol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict