Kaori Dict

葉脈

ようみゃく

youmyaku

Âm Hán-Việt: DIỆP MẠCH

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.leaf venation; leaf nervature; leaf vein; leaf nerve

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葉脈 (ようみゃく) — leaf venation; leaf nervature; leaf vein; leaf nerve | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict