Kaori Dict

遭難

そうなん

sounan

N1

Âm Hán-Việt: TAO NAN

JLPT N1 · Bài 77

Nghĩa

  1. 1.tai nạn; thảm họa
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(meeting with) disaster; (having an) accident; mishap; shipwreck; distress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They lost their way in the mountain.

  • The ship's captain ordered the radio operator to send a distress signal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭難 (そうなん) — tai nạn; thảm họa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict