Kaori Dict

雄性

ゆうせい

yuusei

Âm Hán-Việt: HÙNG TÍNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.male characteristics; manliness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雄性 (ゆうせい) — male characteristics; manliness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict