Kaori Dict

座臥

ざが

zaga

Âm Hán-Việt: TOẠ NGOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.sitting and lying down

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.daily life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座臥 (ざが) — sitting and lying down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict