Kaori Dict

斬首

ざんしゅ

zanshu

Âm Hán-Việt: TRẢM THỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.decapitation

  2. danh từ

    2.decapitated head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Well, it's time for your decapitation. Don't you have any last words to say?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斬首 (ざんしゅ) — decapitation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict