Kaori Dict

造幣

ぞうへい

zouhei

Âm Hán-Việt: TẠO TỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coinage; mintage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造幣 (ぞうへい) — coinage; mintage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict