Kaori Dict

胸算用

むなざんよう

munazan'you

Âm Hán-Việt: HUNG TOÁN DỤNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.making a rough estimate in one's head

  2. danh từdanh từ + する

    2.expectation; anticipation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸算用 (むなざんよう) — making a rough estimate in one's head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict