Kaori Dict

足手まとい

あしでまとい

ashidematoi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.impediment; burden; encumbrance; hindrance; drag

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am sorry to encumber you with the children.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足手まとい (あしでまとい) — impediment; burden; encumbrance; hindrance; drag | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict