Kaori Dict

頓着

とんちゃく

tonchaku

Âm Hán-Việt: ĐỐN TRƯỚC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.being concerned about or mindful of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓着 (とんちゃく) — being concerned about or mindful of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict