Kaori Dict

紊乱

びんらん

binran

Âm Hán-Việt: VẶN LOẠN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.disorder; confusion; disturbance (of order, peace, etc.); corruption (e.g. of public morals)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紊乱 (びんらん) — disorder; confusion; disturbance (of order, peace, etc.); corruption (e.g. of public morals) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict