Kaori Dict

Vặn

disturb

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
wen4, wen3
Tiếng Hàn

disturb

Từ chứa chữ này · dễ trước

みだすmidasu

đổ vỡ; làm rối loạn; làm hỏng

N1
みだれるmidareru

bị rối; rối loạn; lộn xộn

N1
みだれmidare

endisorder; disturbance; unrest

thông dụng
ふうきびんらんfuukibinranPHONG KỶ VẶN LOẠN

encorrupt public morals

びんらんbinranVẶN LOẠN

endisorder; confusion; disturbance (of order, peace, etc.); corruption (e.g. of public morals)

かんきびんらんkankibinranQUAN KỶ VẶN LOẠN

enlaxity in official discipline; civil service corruption

こうきびんらんkoukibinranCƯƠNG KỶ VẶN LOẠN

enlaxity in official discipline; public order being in disarray

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紊 (Vặn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict