Kaori Dict

風紀紊乱

ふうきびんらん

fuukibinran

Âm Hán-Việt: PHONG KỶ VẶN LOẠN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.corrupt public morals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風紀紊乱 (ふうきびんらん) — corrupt public morals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict