Kaori Dict

綱紀紊乱

こうきびんらん

koukibinran

Âm Hán-Việt: CƯƠNG KỶ VẶN LOẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.laxity in official discipline; public order being in disarray

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綱紀紊乱 (こうきびんらん) — laxity in official discipline; public order being in disarray | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict