Kaori Dict

官紀紊乱

かんきびんらん

kankibinran

Âm Hán-Việt: QUAN KỶ VẶN LOẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.laxity in official discipline; civil service corruption

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

官紀紊乱 (かんきびんらん) — laxity in official discipline; civil service corruption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict