Kaori Dict

若衆

わかしゅ

wakashu

Âm Hán-Việt: NHƯỢC CHÚNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdated term

    1.young person; young man; young woman

  2. danh từcổ

    2.boy who has not yet had his coming-of-age ceremony (Edo period)

  3. danh từcổ

    3.young (homosexual) male prostitute; young kabuki actor also working as a male prostitute

  4. danh từcổ

    4.boy in a homosexual relationship (with a man)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若衆 (わかしゅ) — young person; young man; young woman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict