Kaori Dict

つかの間

つかのま

tsukanoma

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.một khoảnh khắc; ngắn ngủi
  1. cụm từ / thành ngữdanh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.moment; brief space of time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To my regret, his was nothing but a short-lived triumph.

  • After a brief peace, war broke out again.

  • His brief repose was interrupted by her arrival.

  • When he got her alone for a moment, he asked for a date.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

つかの間 (つかのま) — một khoảnh khắc; ngắn ngủi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict