帳付
ちょうつけ
choutsuke
Âm Hán-Việt: TRƯỚNG PHÓ
Cách viết khác: 帳つけ · Cách đọc khác: ちょうづけ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.bookkeeping; keeping accounts
- danh từ
2.bookkeeper; accountant
ちょうつけ
choutsuke
Âm Hán-Việt: TRƯỚNG PHÓ
Cách viết khác: 帳つけ · Cách đọc khác: ちょうづけ
1.bookkeeping; keeping accounts
2.bookkeeper; accountant