Kaori Dict

懈怠

けたい

ketai

Âm Hán-Việt: GIẢI ĐÃI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.laziness; indolence; negligence (of duties)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từlaw

    2.misfeasance; nonfeasance; negligence; laches

    esp. かいたい

  3. danh từdanh từ + するtự động từBuddhism

    3.kausidya

    esp. けだい

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懈怠 (けたい) — laziness; indolence; negligence (of duties) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict