Kaori Dict

仮諦

けたい

ketai

Âm Hán-Việt: GIẢ ĐẾ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.truth of temporariness (holding that all things are temporary)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮諦 (けたい) — truth of temporariness (holding that all things are temporary) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict