頬被り
ほおかぶり
hookaburi
Cách viết khác: 頬かぶり・頬かむり · Cách đọc khác: ほおかむり
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.covering one's head with a handkerchief, scarf, etc.; tying a cloth around one's head
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.feigning ignorance; shutting one's eyes (to)