Kaori Dict

風邪声

かざごえ

kazagoe

Âm Hán-Việt: PHONG TÀ THANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hoarse voice (caused by a cold)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風邪声 (かざごえ) — hoarse voice (caused by a cold) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict